Kiến thức đá quý
Hiểu về Moissanite — đá quý độc đáo từ vũ trụ.
Đây là một loại đá quý độc lập với độ cắt lửa và độ cứng gần bằng kim cương — nhưng lại rực rỡ hơn gấp 2.639 lần.
Không có sự khác biệt rõ ràng khi nhìn bằng mắt thường — nhưng Moissanite rực rỡ hơn nhiều dưới ánh đèn
Mỗi viên Moissanite đi kèm giấy kiểm định riêng độc quyền — mã số trùng khớp với viên đá và thẻ bảo hành của bạn.
Tất cả điểm chạm trên đá đều cho kết quả full vạch đỏ — xác nhận đây là đá quý thật, không phải thủy tinh hay CZ.
Refractive Index
Chiết suất
Fire Dispersion
Màu lửa
Mohs Hardness
Độ cứng
Specific Gravity
Tỷ trọng
Heat Resistance
Chịu nhiệt
Moissanite được phân loại theo màu sắc tương tự thang GIA của kim cương. emelee chỉ sử dụng tiêu chuẩn cao nhất.
D – F
Colorless
Hoàn toàn không màu — tinh khiết nhất, lấp lánh nhất dưới mọi ánh sáng. Chuẩn cao nhất của Moissanite.
G – H
Near Colorless
Gần như không màu — chênh lệch rất nhỏ, khó phân biệt bằng mắt thường. Lựa chọn phổ biến cho trang sức hàng ngày.
I – J
Faint Color
Có tông màu vàng rất nhẹ — chỉ thấy khi so sánh trực tiếp. Phù hợp khung vàng vàng (yellow/rose gold).
Độ Tinh Khiết: VVS1
Tất cả Moissanite tại emelee đạt chuẩn VVS1 — chỉ tồn tại tạp chất cực nhỏ, hoàn toàn không nhìn thấy bằng mắt thường. Mỗi viên đi kèm giấy kiểm định GRA xác nhận.
Mỗi hình cắt tạo ra cá tính riêng — từ lấp lánh tối đa đến thanh lịch tinh tế.
Phổ biến nhất — lấp lánh tối đa, phù hợp mọi thiết kế.
Trông lớn hơn 10–15% so với Round cùng kích thước. Thon ngón tay.
Góc tròn mềm mại, ánh lửa ấm áp và lãng mạn.
Step-cut tạo hiệu ứng "hall of mirrors" — tinh tế và sang trọng.
Giọt lệ duyên dáng — kéo dài ngón tay, trông lớn hơn carat.
Hai đầu nhọn — bề mặt lớn nhất so với cùng carat weight.
70 facets — góc cắt vát kết hợp lửa của Round và phom Emerald.
Biểu tượng tình yêu — lựa chọn ý nghĩa cho nhẫn đính hôn.
Moissanite nhẹ hơn kim cương ~10% (tỷ trọng 3.21 vs 3.52 g/cm³). emelee dùng DEW — Diamond Equivalent Weight — để quy đổi kích thước tương đương.
Round Brilliant — Bảng tham khảo phổ biến nhất
| Đường kính (mm) | DEW Carat | Ghi chú |
|---|---|---|
| 5.0 mm | 0.50 ct | Nhỏ nhắn, tinh tế |
| 5.5 mm | 0.75 ct | Phù hợp bông tai |
| 6.5 mm | 1.00 ct | ★ Phổ biến nhất |
| 7.0 mm | 1.25 ct | Cân đối, nổi bật |
| 7.5 mm | 1.50 ct | Ấn tượng, sang trọng |
| 8.0 mm | 2.00 ct | Statement piece |
| 9.0 mm | 2.75 ct | Rực rỡ, thu hút |
| 10.0 mm | 3.50 ct | Cao cấp, ấn tượng |
Giá trị DEW chỉ mang tính tham khảo — Moissanite nhẹ hơn kim cương cùng kích thước ~10%.