Kiến thức đá quý

Giáo Dục Moissanite

Hiểu về Moissanite — đá quý độc đáo từ vũ trụ.

Hiểu về đá quý của bạn

Moissanite
Không Phải Kim Cương Giả

Đây là một loại đá quý độc lập với độ cắt lửa và độ cứng gần bằng kim cương — nhưng lại rực rỡ hơn gấp 2.639 lần.

Kim Cương Natural Diamond
Moissanite emelee
Màu lửa Fire Dispersion
0.044
0.104 2.36× hơn
Màu sắc Color Grade
D – F
D – F
Độ tinh khiết Clarity
VVS Rõ Ràng
VVS1 Rõ Ràng
Độ cứng Mohs Hardness
10
9.25 Siêu bền
Ngoại hình Visual Appearance
Trắng tinh
Rực rỡ hơn Cầu vồng tự nhiên

Không có sự khác biệt rõ ràng khi nhìn bằng mắt thường — nhưng Moissanite rực rỡ hơn nhiều dưới ánh đèn

qr_code_scanner

Giấy Kiểm Định GRA

Mỗi viên Moissanite đi kèm giấy kiểm định riêng độc quyền — mã số trùng khớp với viên đá và thẻ bảo hành của bạn.

verified Global Gemological Research Academy
science

Bút Thử Kim Cương

Tất cả điểm chạm trên đá đều cho kết quả full vạch đỏ — xác nhận đây là đá quý thật, không phải thủy tinh hay CZ.

check_circle Diamond Selector II Tested
Khoa học đằng sau ánh sáng

Chỉ Số Quang Học

Chỉ số
Kim Cương
Moissanite

Refractive Index

Chiết suất

2.42
2.65 – 2.69

Fire Dispersion

Màu lửa

0.044
0.104 2.36×

Mohs Hardness

Độ cứng

10
9.25

Specific Gravity

Tỷ trọng

3.52
3.21

Heat Resistance

Chịu nhiệt

~700°C
~1100°C
Tiêu chuẩn chất lượng

Màu Sắc & Độ Tinh Khiết

Moissanite được phân loại theo màu sắc tương tự thang GIA của kim cương. emelee chỉ sử dụng tiêu chuẩn cao nhất.

emelee dùng
diamond

D – F

Colorless

Hoàn toàn không màu — tinh khiết nhất, lấp lánh nhất dưới mọi ánh sáng. Chuẩn cao nhất của Moissanite.

diamond

G – H

Near Colorless

Gần như không màu — chênh lệch rất nhỏ, khó phân biệt bằng mắt thường. Lựa chọn phổ biến cho trang sức hàng ngày.

diamond

I – J

Faint Color

Có tông màu vàng rất nhẹ — chỉ thấy khi so sánh trực tiếp. Phù hợp khung vàng vàng (yellow/rose gold).

verified

Độ Tinh Khiết: VVS1

Tất cả Moissanite tại emelee đạt chuẩn VVS1 — chỉ tồn tại tạp chất cực nhỏ, hoàn toàn không nhìn thấy bằng mắt thường. Mỗi viên đi kèm giấy kiểm định GRA xác nhận.

Lựa chọn hình dạng

Các Hình Cắt Phổ Biến

Mỗi hình cắt tạo ra cá tính riêng — từ lấp lánh tối đa đến thanh lịch tinh tế.

Round

Phổ biến nhất — lấp lánh tối đa, phù hợp mọi thiết kế.

Oval

Trông lớn hơn 10–15% so với Round cùng kích thước. Thon ngón tay.

Cushion

Góc tròn mềm mại, ánh lửa ấm áp và lãng mạn.

Emerald

Step-cut tạo hiệu ứng "hall of mirrors" — tinh tế và sang trọng.

Pear

Giọt lệ duyên dáng — kéo dài ngón tay, trông lớn hơn carat.

Marquise

Hai đầu nhọn — bề mặt lớn nhất so với cùng carat weight.

Radiant

70 facets — góc cắt vát kết hợp lửa của Round và phom Emerald.

Heart

Biểu tượng tình yêu — lựa chọn ý nghĩa cho nhẫn đính hôn.

Quy đổi kích thước

Bảng Kích Thước mm → Carat

Moissanite nhẹ hơn kim cương ~10% (tỷ trọng 3.21 vs 3.52 g/cm³). emelee dùng DEW — Diamond Equivalent Weight — để quy đổi kích thước tương đương.

straighten

Round Brilliant — Bảng tham khảo phổ biến nhất

Đường kính (mm) DEW Carat Ghi chú
5.0 mm0.50 ctNhỏ nhắn, tinh tế
5.5 mm0.75 ctPhù hợp bông tai
6.5 mm1.00 ct★ Phổ biến nhất
7.0 mm1.25 ctCân đối, nổi bật
7.5 mm1.50 ctẤn tượng, sang trọng
8.0 mm2.00 ctStatement piece
9.0 mm2.75 ctRực rỡ, thu hút
10.0 mm3.50 ctCao cấp, ấn tượng

Giá trị DEW chỉ mang tính tham khảo — Moissanite nhẹ hơn kim cương cùng kích thước ~10%.

Câu hỏi thường gặp

FAQ về Moissanite

call